- 魚ngư(cá)
- 羊dương(con dê)
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
kem tươi; whipping cream
Tôi thích ăn bánh kem tươi.
kem tươi; kem sữa tươi
Cái bánh này có kem tươi.
kem tươi; whipping cream
Tôi thích ăn bánh kem tươi.
kem tươi; kem sữa tươi
Cái bánh này có kem tươi.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
kem tươi; whipping cream
kem tươi; whipping cream
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.