- 魚ngư(cá)
- 羊dương(con dê)
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
máu chảy đầm đìa; đẫm máu [thành ngữ]
Toàn thân anh ấy đẫm máu.
máu chảy đầm đìa; đẫm máu [thành ngữ]
Toàn thân anh ấy đẫm máu.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mưa rơi xối xả như nước tràn qua cả khu rừng.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mưa rơi xối xả như nước tràn qua cả khu rừng.
máu chảy đầm đìa; đẫm máu [thành ngữ]
máu chảy đầm đìa; đẫm máu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.