- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
san sát như vảy cá và răng lược (nhà cửa, công trình xếp hàng dày đặc) [thành ngữ]
Các tòa nhà cao tầng san sát nhau.
san sát như vảy cá và răng lược (nhà cửa, công trình xếp hàng dày đặc) [thành ngữ]
Các tòa nhà cao tầng san sát nhau.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
san sát như vảy cá và răng lược (nhà cửa, công trình xếp hàng dày đặc) [thành ngữ]
san sát như vảy cá và răng lược (nhà cửa, công trình xếp hàng dày đặc) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.