- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con vịt
中一种会游泳的水鸟,有扁嘴和脚蹼yī zhǒng huì yóuyǒng de shuǐniǎo、yǒu biǎn zuǐ hé jiǎo pǔ
Con vịt này rất đáng yêu.
(lóng) trai mại dâm
中男性卖淫者nánxìng màiyín zhě
Anh ấy không phải là trai bao.
con vịt
中一种会游泳的水鸟,有扁嘴和脚蹼yī zhǒng huì yóuyǒng de shuǐniǎo、yǒu biǎn zuǐ hé jiǎo pǔ
Con vịt này rất đáng yêu.
(lóng) trai mại dâm
中男性卖淫者nánxìng màiyín zhě
Anh ấy không phải là trai bao.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con vịt
con vịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.