- 鳥điểu(chim, loài chim)
- 我ngã(tôi, ta)
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
bút lông vũ; bút lông ngỗng
Anh ấy viết chữ bằng bút lông ngỗng.
bút lông vũ; bút lông ngỗng
Anh ấy viết chữ bằng bút lông ngỗng.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
bút lông vũ; bút lông ngỗng
bút lông vũ; bút lông ngỗng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.