- 鳥điểu(chim, loài chim)
- 我ngã(tôi, ta)
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
mũi Nga Loan Tỵ (điểm cực nam của đảo Đài Loan)
Ngõ Loan Tỵ là điểm cực nam của Đài Loan.
mũi Nga Loan Tỵ (điểm cực nam của đảo Đài Loan)
Ngõ Loan Tỵ là điểm cực nam của Đài Loan.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
mũi Nga Loan Tỵ (điểm cực nam của đảo Đài Loan)
mũi Nga Loan Tỵ (điểm cực nam của đảo Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.