- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
rỗ mặt; vết rỗ hoa
Trên mặt anh ấy có rất nhiều vết rỗ.
rỗ mặt; vết rỗ hoa
Trên mặt anh ấy có rất nhiều vết rỗ.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
rỗ mặt; vết rỗ hoa
rỗ mặt; vết rỗ hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.