- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
vết sẹo rỗ; vết đậu mùa
Trên mặt anh ấy có rất nhiều vết rỗ.
vết sẹo rỗ; vết đậu mùa
Trên mặt anh ấy có rất nhiều vết rỗ.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
vết sẹo rỗ; vết đậu mùa
vết sẹo rỗ; vết đậu mùa