- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
quấy rầy; làm phiền; gây rối
Anh ấy luôn quấy rầy tôi.
quấy rầy; làm phiền; gây rối
Anh ấy luôn quấy rầy tôi.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
quấy rầy; làm phiền; gây rối
quấy rầy; làm phiền; gây rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.