- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
bác sĩ gây mê; chuyên gia gây mê
Bác sĩ gây mê đang chuẩn bị phẫu thuật.
bác sĩ gây mê; chuyên gia gây mê
Bác sĩ gây mê đang chuẩn bị phẫu thuật.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
bác sĩ gây mê; chuyên gia gây mê
bác sĩ gây mê; chuyên gia gây mê