- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
dưới trướng; thuộc hạ; dưới quyền
Dưới trướng anh ấy có rất nhiều người tài giỏi.
dưới trướng; thuộc hạ (của tướng soái)
ngựa chiến; quân mã (ngựa và quân lính)
Dưới trướng ông ấy có năm nghìn tinh binh.
dưới trướng; thuộc hạ; dưới quyền
Dưới trướng anh ấy có rất nhiều người tài giỏi.
dưới trướng; thuộc hạ (của tướng soái)
ngựa chiến; quân mã (ngựa và quân lính)
Dưới trướng ông ấy có năm nghìn tinh binh.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
dưới trướng; thuộc hạ; dưới quyền
dưới trướng; thuộc hạ; dưới quyền