- 黃hoàng(màu vàng (tượng hình – hình ảnh ruộng lúa chín vàng với rễ và bông))
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
flavoenzyme; enzyme vàng (flavoprotein)
Enzyme vàng là một loại enzyme sinh học quan trọng.
flavoenzyme; enzyme vàng (flavoprotein)
Enzyme vàng là một loại enzyme sinh học quan trọng.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
flavoenzyme; enzyme vàng (flavoprotein)
flavoenzyme; enzyme vàng (flavoprotein)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.