- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
hoạt hình đất sét
Tôi thích xem phim hoạt hình đất sét.
hoạt hình đất sét
hoạt hình đất sét
Tôi thích xem phim hoạt hình đất sét.
hoạt hình đất sét
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
hoạt hình đất sét
hoạt hình đất sét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.