- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
lực bám dính; lực kết dính
Lực bám dính của loại keo này rất mạnh.
lực bám dính; lực kết dính
Độ bám dính của loại keo này rất mạnh.
lực bám dính; lực kết dính
lực bám dính; lực kết dính
Lực bám dính của loại keo này rất mạnh.
lực bám dính; lực kết dính
Độ bám dính của loại keo này rất mạnh.
lực bám dính; lực kết dính
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực bám dính; lực kết dính
lực bám dính; lực kết dính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.