- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
chữ in đậm; phông chữ đậm
Xin hãy viết từ này bằng chữ in đậm.
chữ in đậm; phông chữ đậm
Xin hãy viết từ này bằng chữ in đậm.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ in đậm; phông chữ đậm
chữ in đậm; phông chữ đậm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.