- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
tâm địa đen tối; độc ác; vô lương tâm
Anh ta là một thương nhân vô lương tâm.
tâm địa đen tối; độc ác; (bóng) chặt chém, trục lợi vô lương tâm
Anh ta là một người độc ác.
lòng dạ đen tối; tâm địa xấu xa; (trong gốm sứ) lõi đen
tâm địa đen tối; độc ác; vô lương tâm
Anh ta là một thương nhân vô lương tâm.
tâm địa đen tối; độc ác; (bóng) chặt chém, trục lợi vô lương tâm
Anh ta là một người độc ác.
lòng dạ đen tối; tâm địa xấu xa; (trong gốm sứ) lõi đen
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm địa đen tối; độc ác; vô lương tâm
tâm địa đen tối; độc ác; vô lương tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đồ gốm này có lõi đen.
Đồ gốm này có lõi đen.