- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
lòng tốt; thiện ý; hảo tâm
中善良和关心他人的思想或态度shànliáng hé guānxīn tārén de sīxiǎng huò tàidù
Anh ấy có một tấm lòng tốt.
Tôi hết lòng hết ý khoản đãi họ, họ cũng chưa chắc sẽ đối với tôi như thế.
nhân từ; từ bi; lòng nhân ái
lòng tốt; thiện ý; hảo tâm
中善良和关心他人的思想或态度shànliáng hé guānxīn tārén de sīxiǎng huò tàidù
Anh ấy có một tấm lòng tốt.
Tôi hết lòng hết ý khoản đãi họ, họ cũng chưa chắc sẽ đối với tôi như thế.
nhân từ; từ bi; lòng nhân ái
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lòng tốt; thiện ý; hảo tâm
lòng tốt; thiện ý; hảo tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cảm ơn lòng tốt của bạn.
Cảm ơn lòng tốt của bạn.