- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
mặt tối; mặt đen tối (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Ai cũng có mặt tối.
mặt tối; mặt đen tối (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Ai cũng có mặt tối.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt tối; mặt đen tối (nghĩa đen và nghĩa bóng)
mặt tối; mặt đen tối (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.