- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
(lóng mạng) ghét; thù ghét
Tôi ghét bộ phim này.
(lóng mạng) ghét; thù ghét
Tôi ghét bộ phim này.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
(lóng mạng) ghét; thù ghét
(lóng mạng) ghét; thù ghét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.