- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
gấu đen; (khẩu) con gấu
Gấu đen là một loại gấu.
gấu đen; (khẩu) con gấu
Gấu đen là một loại gấu.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
gấu đen; (khẩu) con gấu
gấu đen; (khẩu) con gấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.