- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
công nghệ đen (lóng); công nghệ tiên tiến vượt trội; công nghệ tương lai
Đây là một sản phẩm công nghệ đen.
công nghệ đen (lóng); công nghệ tiên tiến vượt trội; công nghệ tương lai
Đây là một sản phẩm công nghệ đen.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
công nghệ đen (lóng); công nghệ tiên tiến vượt trội; công nghệ tương lai
công nghệ đen (lóng); công nghệ tiên tiến vượt trội; công nghệ tương lai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.