- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
quả lý chua đen; cây lý đen (Ribes nigrum)
Quả lý chua đen là một loại quả mọng.
quả lý chua đen; cây lý đen (Ribes nigrum)
Quả lý chua đen là một loại quả mọng.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
quả lý chua đen; cây lý đen (Ribes nigrum)
quả lý chua đen; cây lý đen (Ribes nigrum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.