- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
xe taxi chui; xe dù (không có giấy phép)
Đừng đi taxi dù.
xe không có giấy phép; xe chạy "chui"; xe dù
Đừng đi xe dù.
xe taxi chui; xe dù (không có giấy phép)
Đừng đi taxi dù.
xe không có giấy phép; xe chạy "chui"; xe dù
Đừng đi xe dù.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe taxi chui; xe dù (không có giấy phép)
xe taxi chui; xe dù (không có giấy phép)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.