- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
kịch câm; màn trình diễn mime
Anh ấy thích xem kịch câm.
kịch câm; màn trình diễn mime
Anh ấy thích xem kịch câm.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
kịch câm; màn trình diễn mime
kịch câm; màn trình diễn mime
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.