- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
niềng răng(kế thừa)
Cô ấy đang đeo niềng răng.
niềng răng(kế thừa)
Cô ấy đang đeo niềng răng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
niềng răng
niềng răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.