- 龙long(con rồng (tượng hình))
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
món ăn cực kỳ hiếm có; vật quý hiếm khó kiếm [thành ngữ]
Long can phượng đảm là món ăn quý hiếm trong truyền thuyết.
gan rồng mật phượng (món ngon cực kỳ quý hiếm) [thành ngữ]
Long can phượng đảm là món ngon quý hiếm thời cổ đại.
món ăn cực kỳ hiếm có; vật quý hiếm khó kiếm [thành ngữ]
Long can phượng đảm là món ăn quý hiếm trong truyền thuyết.
gan rồng mật phượng (món ngon cực kỳ quý hiếm) [thành ngữ]
Long can phượng đảm là món ngon quý hiếm thời cổ đại.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
món ăn cực kỳ hiếm có; vật quý hiếm khó kiếm [thành ngữ]
món ăn cực kỳ hiếm có; vật quý hiếm khó kiếm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.