汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
㿟 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
㿟
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⽩
bạch · trắng
Bộ 106 · 10 nét
的
🔊
de
(trợ từ sở hữu) của; ~'s
白
🔊
bái
trắng; sáng trắng
皆
🔊
jiē
tất cả; mọi thứ; toàn bộ
皑
🔊
ái
mất vợ (hoặc chồng); góa bụa (bóng: dây đàn đứt)
百
🔊
bǎi
một trăm; trăm
皘
🔊
qiàn
trắng; sáng trắng
皇
🔊
huáng
Đức Phật; (khẩu) bệ hạ; hoàng thượng
皂
🔊
zào
xà phòng; xà bông
皌
🔊
mò
sáng sủa; rực rỡ
㿝
🔊
xiāng
dạng cũ của 香 [xiāng]
㿠
🔊
huàng
(văn) (mặt) xanh xao do khí huyết hư
癿
🔊
qié
dùng trong địa danh