bạch · trắng
bái (bai2)
Bộ thủ số 106 · 5 nét (第 106 部首 · 5 画 dì 106 bùshǒu · 5 huà)
Bộ thủ ⽩ (bạch) — nghĩa: trắng, 5 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ hình tượng một hạt lúa hoặc hạt bạc sáng trong giáp cốt văn và triện thư cổ. Theo thời gian, hình tượng đã trở thành một ô vuông với một nước mũi ở giữa, biểu thị sự trong sáng và trắng muốt của một hạt lúa thuần khiết.
Mẹo nhớ: Hình một ô vuông trắng với một nét giữa dễ nhớ như một hạt lúa sáng và trắng.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
11 chữxà phòng; xà bông
7 nét
- 㿝xiāng
dạng cũ của 香 [xiāng]
7 nét
hạt; bột
7 nét
màu đen (thường dùng trong tên riêng); Truy (chữ trong địa danh như Truy Bác)
7 nét
diện mạo; dáng vẻ; nét mặt
7 nét
(trợ từ sở hữu) của; ~'s
HSK 18 nét
tất cả; mọi thứ; toàn bộ
HSK 79 nét
Đức Phật; (khẩu) bệ hạ; hoàng thượng
9 nét
tuân theo; phục tùng
9 nét
- 皌mò
sáng sủa; rực rỡ
10 nét
bờ sông cao; bãi cao ven sông
10 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.