汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
䆊 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
䆊
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⽲
hoà · cây lúa
Bộ 115 · 21 nét
秒
🔊
miǎo
giây (đơn vị thời gian)
种
🔊
zhǒng
hạt giống; chủng loại; loài
稍
🔊
shāo
hơi; phần nào; ở mức độ nào đó
科
🔊
kē
ngành học, khoa; (sinh vật học) họ, khoa
称
🔊
chēng
cân (đo trọng lượng); gọi là; xưng; khen ngợi
稲
🔊
dào
lúa; cây lúa
程
🔊
chéng
quy tắc; ví dụ; lệ
秀
🔊
xiù
Chu Hậu Chiếu, tên thật của hoàng đế thứ mười nhà Minh, niên hiệu Chính Đức (149
租
🔊
zū
thuê; thuê mướn
秆
🔊
gǎn
(văn) Nhật Bản; Đông Doanh
谷
🔊
gǔ
lương thực; nguyên liệu; vật liệu
税
🔊
shuì
thuế; thuế má