汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
䟀 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
䟀
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⾛
tẩu · chạy
Bộ 156 · 17 nét
走
🔊
zǒu
đi bộ; đi lại
起
🔊
qǐ
hưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
越
🔊
yuè
vượt quá; siêu; vượt
赶
🔊
gǎn
đuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi
超
🔊
chāo
vượt quá; siêu; vượt
趁
🔊
chèn
nhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
趟
🔊
tàng
lượt; chuyến (đơn vị đếm số lần đi lại hoặc hàng)
赵
🔊
zhào
họ Triệu; (cũ) vượt qua
赴
🔊
fù
đi; đi bộ; rời đi
赱
🔊
zǒu
đi; bước; chạy
赳
🔊
jiū
xem 赳赳[jiu1 jiu1]
赸
🔊
shàn
nhảy; bước qua