tẩu · chạy
zǒu (zou3)
Bộ thủ số 156 · 7 nét (第 156 部首 · 7 画 dì 156 bùshǒu · 7 huà)
Bộ thủ ⾛ (tẩu) — nghĩa: chạy, 7 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ "chạy" (⾛) bắt nguồn từ hình tượng một người có hai chân đang chạy, trong đó hai nét bên trái biểu thị hai chân chuyển động. Dần dần hình dạng đơn giản hóa thành dạng hiện đại.
Mẹo nhớ: Nhìn hình chữ ⾛ bạn thấy hai nét chân liên tiếp — chúng tượng trưng cho sự chuyển động nhanh.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
18 chữvượt quá; siêu; vượt
HSK 212 nét
vượt quá; siêu; vượt
HSK 612 nét
nhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
HSK 712 nét
dùng trong 趑趄[zi1 ju1]
12 nét
vội vàng; gấp gáp
12 nét
- 趐xuè
(cổ) bước vào; tiến vào
13 nét
suy thoái; suy giảm; xuống dốc
13 nét
nhảy; bước qua
13 nét
dùng trong 趔趄[lie4 qie5]
13 nét
đuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi
HSK 314 nét
họ Triệu; (cũ) vượt qua
14 nét
lượt; chuyến (đơn vị đếm số lần đi lại hoặc hàng)
HSK 615 nét
địa danh; (dùng trong tên địa phương)
15 nét
thú vị; thú; sở thích
15 nét
do dự; chần chừ
16 nét
dễ bị kích động; nóng nảy; bộc trực
20 nét
nhảy; bước qua
21 nét
vội vàng; gấp gáp
23 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.