- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
trần truồng như nhộng; không mảnh vải che thân [thành ngữ]
Anh ấy chạy ra ngoài trong tình trạng không mảnh vải che thân.
trần truồng hoàn toàn; không mảnh vải che thân [thành ngữ]
Anh ấy chạy ra ngoài mà không một mảnh vải che thân.
trần truồng như nhộng; không mảnh vải che thân [thành ngữ]
trần truồng như nhộng; không mảnh vải che thân [thành ngữ]
Anh ấy chạy ra ngoài trong tình trạng không mảnh vải che thân.
trần truồng hoàn toàn; không mảnh vải che thân [thành ngữ]
Anh ấy chạy ra ngoài mà không một mảnh vải che thân.
trần truồng như nhộng; không mảnh vải che thân [thành ngữ]
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
trần truồng như nhộng; không mảnh vải che thân [thành ngữ]
trần truồng như nhộng; không mảnh vải che thân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy chạy ra ngoài trong tình trạng không mảnh vải che thân.
Anh ấy chạy ra ngoài trong tình trạng không mảnh vải che thân.