- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
tuyến đầu; hàng đầu; mặt trận
中最前面的战斗位置或最重要的工作岗位zuì qiánmiàn de zhàndòu wèizhì huò zuì zhòngyào de gōngzuò gǎngwèi
Anh ấy làm việc ở tuyến đầu.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
tuyến đầu; hàng đầu; mặt trận
中最前面的战斗位置或最重要的工作岗位zuì qiánmiàn de zhàndòu wèizhì huò zuì zhòngyào de gōngzuò gǎngwèi
Anh ấy làm việc ở tuyến đầu.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
tuyến đầu; hàng đầu; mặt trận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.