- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
nhận việc; lên ca; bắt đầu làm việc
Ngày mai anh ấy sẽ đi làm.
nhận việc; bắt đầu làm việc; lên ca
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
nhận việc; lên ca; bắt đầu làm việc
Ngày mai anh ấy sẽ đi làm.
nhận việc; bắt đầu làm việc; lên ca
nhận việc; lên ca; bắt đầu làm việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.