- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
thượng tá (sĩ quan cấp cao trong quân đội)
中军队中的高级军官,级别在中校之上jūnduì zhōng de gāojí jūnyuán, jíbié zài zhōngxiào zhī shàng
Anh ấy là một thượng tá.
đại tá; thượng tá (cấp bậc quân sự)
中军队中的高级军官,地位在校官之上jūnduì zhōngde gāojí jūnyuán, dìwèi zài xiàoguān zhīshàng
Anh ấy là thượng tá.
thượng tá (sĩ quan cấp cao trong quân đội)
中军队中的高级军官,级别在中校之上jūnduì zhōng de gāojí jūnyuán, jíbié zài zhōngxiào zhī shàng
Anh ấy là một thượng tá.
đại tá; thượng tá (cấp bậc quân sự)
中军队中的高级军官,地位在校官之上jūnduì zhōngde gāojí jūnyuán, dìwèi zài xiàoguān zhīshàng
Anh ấy là thượng tá.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
thượng tá (sĩ quan cấp cao trong quân đội)
thượng tá (sĩ quan cấp cao trong quân đội)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.