- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
lên đường; khởi hành
中开始去某个地方;出发旅行kāishǐ qù mǒuǧè dìfang; chūfā lǚxíng
Chúng ta sẽ lên đường vào ngày mai.
lên đường; bắt đầu hành trình
中开始旅程或出发去某个地方kāishǐ lǚchéng huò chūfā qù mǒuɡè dìfang
Chúng ta lên đường thôi!
lên đường; khởi hành
中开始去某个地方;出发旅行kāishǐ qù mǒuǧè dìfang; chūfā lǚxíng
Chúng ta sẽ lên đường vào ngày mai.
lên đường; bắt đầu hành trình
中开始旅程或出发去某个地方kāishǐ lǚchéng huò chūfā qù mǒuɡè dìfang
Chúng ta lên đường thôi!
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
lên đường; khởi hành
lên đường; khởi hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.