- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
cầu tiến; ham tiến bộ
Anh ấy là một người rất cầu tiến.
cầu tiến; có chí tiến thủ
có chí tiến thủ; ham tiến bộ
Anh ấy là một người rất cầu tiến.
cầu tiến; ham tiến bộ
Anh ấy là một người rất cầu tiến.
cầu tiến; có chí tiến thủ
có chí tiến thủ; ham tiến bộ
Anh ấy là một người rất cầu tiến.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
cầu tiến; ham tiến bộ
cầu tiến; ham tiến bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có chí tiến thủ; cầu tiến
có chí tiến thủ; cầu tiến