- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không ngừng; mãi mãi; liên tục không dứt
Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.
không ngừng; không dứt; mãi mãi
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không ngừng; mãi mãi; liên tục không dứt
Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.
không ngừng; không dứt; mãi mãi
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không ngừng; mãi mãi; liên tục không dứt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.