- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
liên tục; không ngừng; mãi
中表示动作不停止、持续进行biǎoshì dòngzuò bù tíngzhǐ、chíxù jìnxíng
Anh ấy ho liên tục.
không nổi; không được (dùng làm bổ ngữ kết quả chỉ sự không vững chắc hoặc không giữ được)
中表示不能坚持或不能保持某种状态biǎoshì búnéng jiānchíchí huò búnéng bǎochíchí mǒuzhǒng zhuàngtài
Tôi không nhịn được cười.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
liên tục; không ngừng; mãi
中表示动作不停止、持续进行biǎoshì dòngzuò bù tíngzhǐ、chíxù jìnxíng
Anh ấy ho liên tục.
không nổi; không được (dùng làm bổ ngữ kết quả chỉ sự không vững chắc hoặc không giữ được)
中表示不能坚持或不能保持某种状态biǎoshì búnéng jiānchíchí huò búnéng bǎochíchí mǒuzhǒng zhuàngtài
Tôi không nhịn được cười.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
liên tục; không ngừng; mãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.