- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
hoàn toàn bất động; không nhúc nhích
中完全不动;没有一点活动wánquán bù dòng; méiyǒu yīdiǎn huódòng
Anh ấy đứng bất động.
hoàn toàn bất động; không nhúc nhích
中完全不动;没有一点活动wánquán bù dòng; méiyǒu yīdiǎn huódòng
Anh ấy đứng bất động.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
hoàn toàn bất động; không nhúc nhích
hoàn toàn bất động; không nhúc nhích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.