- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất hủ; trường tồn; bất diệt
中永远不会消失或被遗忘yǒngyuǎn búhuì xiāoshī huò bèi yíwàng
Tác phẩm của anh ấy bất hủ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất hủ; trường tồn; bất diệt
中永远不会消失或被遗忘yǒngyuǎn búhuì xiāoshī huò bèi yíwàng
Tác phẩm của anh ấy bất hủ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất hủ; trường tồn; bất diệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.