- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không nên; không hợp; bất hợp
中不应该做的事;不对的bù yīnggāi zuò de shì; búduì de
không nợ gì; không đáng
中不应该;不必要;不值得bù yīnggāi; bù bìyào; bù zhíde
Bạn không nên nói như vậy.
không nên; không hợp; bất hợp
中不应该做的事;不对的bù yīnggāi zuò de shì; búduì de
không nợ gì; không đáng
中不应该;不必要;不值得bù yīnggāi; bù bìyào; bù zhíde
Bạn không nên nói như vậy.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lời nói đúng lúc, đúng người thì mới 'cai' (该) — đó là điều nên làm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lời nói đúng lúc, đúng người thì mới 'cai' (该) — đó là điều nên làm.
không nên; không hợp; bất hợp
không nên; không hợp; bất hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.