- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
sở trường; năng lực chuyên môn
中在某个领域特别擅长的知识或技能zài mǒu ge lǐngyù tèbié shàncháng de zhīshi huò jìnéng
Sở trường của anh ấy là máy tính.
chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp
中某人特别擅长或精通的领域或技能mǒurén tèbié shàncháng huò jīnghuà de lǐngyù huò jìnéng
Sở trường của bạn là gì?
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
sở trường; năng lực chuyên môn
中在某个领域特别擅长的知识或技能zài mǒu ge lǐngyù tèbié shàncháng de zhīshi huò jìnéng
Sở trường của anh ấy là máy tính.
chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp
中某人特别擅长或精通的领域或技能mǒurén tèbié shàncháng huò jīnghuà de lǐngyù huò jìnéng
Sở trường của bạn là gì?
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
sở trường; năng lực chuyên môn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.