- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
phía đông; phần phía đông
中某地区或国家的东边地方mǒu dìqū huò guójiā de dōngbiān dìfang
Miền đông Trung Quốc có rất nhiều thành phố.
vùng đất phương Đông; Đông Thổ
中靠近东边的地区kàojìn dōngbiān de dìqū
phía đông; phần phía đông
中某地区或国家的东边地方mǒu dìqū huò guójiā de dōngbiān dìfang
Miền đông Trung Quốc có rất nhiều thành phố.
vùng đất phương Đông; Đông Thổ
中靠近东边的地区kàojìn dōngbiān de dìqū
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
phía đông; phần phía đông
phía đông; phần phía đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.