- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
vợ chồng; (văn) đôi lứa
Họ là vợ chồng.
vợ chồng; (văn) đôi lứa
Họ là vợ chồng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vợ chồng; (văn) đôi lứa
vợ chồng; (văn) đôi lứa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.