- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
tay trắng; trắng tay [thành ngữ]
Anh ấy trở về tay không.
tay trắng; trắng tay [thành ngữ]
Anh ấy trở về tay không.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
tay trắng; trắng tay [thành ngữ]
tay trắng; trắng tay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.