- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
khác nhau; khác biệt
中不同的;不一样的bù tóng de;bù yī yàng de
Hai thứ này không giống nhau.
khác nhau; khác biệt
中不同的;不一样的bù tóng de;bù yī yàng de
Hai thứ này không giống nhau.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
khác nhau; khác biệt
khác nhau; khác biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.