- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không giống nhau; khác nhau
中不是一样的;有差别búshì yīyàng de;yǒu chābiè
Chúng tôi có những ý kiến khác nhau.
Phương pháp học tập của mỗi người đều khác nhau.
Có một số người không đồng ý.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
không giống nhau; khác nhau
中不是一样的;有差别búshì yīyàng de;yǒu chābiè
Chúng tôi có những ý kiến khác nhau.
Phương pháp học tập của mỗi người đều khác nhau.
Có một số người không đồng ý.
khác nhau; khác biệt; bất đồng
中不是一样的;差别大búshì yīyàng de;chābié dà
Ý nghĩa của hai từ này khác nhau.
Mỗi người đều có cách học khác nhau.
khác nhau; không giống nhau; bất đồng
中不一样;有差别bù yīyàng; yǒu chābiē
khác nhau; không giống nhau; bất đồng
中不相同;有差别bù xiāngtóng; yǒu chābié
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không giống nhau; khác nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khác nhau; khác biệt; bất đồng
中不是一样的;差别大búshì yīyàng de;chābié dà
Ý nghĩa của hai từ này khác nhau.
Mỗi người đều có cách học khác nhau.
khác nhau; không giống nhau; bất đồng
中不一样;有差别bù yīyàng; yǒu chābiē
khác nhau; không giống nhau; bất đồng
中不相同;有差别bù xiāngtóng; yǒu chābié