- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
tiến thoái lưỡng nan; khó xử (phải chọn giữa hai điều khó khăn)
Tôi đang đối mặt với tình thế lưỡng nan.
tiến thoái lưỡng nan; thế khó xử
Anh ấy rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan.
tiến thoái lưỡng nan; tình thế khó xử
tiến thoái lưỡng nan; khó xử (phải chọn giữa hai điều khó khăn)
Tôi đang đối mặt với tình thế lưỡng nan.
tiến thoái lưỡng nan; thế khó xử
Anh ấy rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan.
tiến thoái lưỡng nan; tình thế khó xử
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
tiến thoái lưỡng nan; khó xử (phải chọn giữa hai điều khó khăn)
tiến thoái lưỡng nan; khó xử (phải chọn giữa hai điều khó khăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.