- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung gian; môi giới; đơn vị môi giới
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung gian; môi giới; đơn vị môi giới
Anh ấy là ông chủ của một công ty môi giới.
trung gian; môi giới; đại lý
Anh ấy là một người môi giới bất động sản.
trung gian; môi giới
Anh ấy là một người trung gian.
trung gian; môi giới
Anh ấy là một người môi giới.
trung gian; môi giới; người trung gian
Anh ấy giúp chúng tôi làm trung gian cho giao dịch này.
trung gian; môi giới
Anh ấy đã làm trung gian cho giao dịch này.
trung gian; môi giới; đơn vị môi giới
Anh ấy là ông chủ của một công ty môi giới.
trung gian; môi giới; đại lý
Anh ấy là một người môi giới bất động sản.
trung gian; môi giới
Anh ấy là một người trung gian.
trung gian; môi giới
Anh ấy là một người môi giới.
trung gian; môi giới; người trung gian
Anh ấy giúp chúng tôi làm trung gian cho giao dịch này.
trung gian; môi giới
Anh ấy đã làm trung gian cho giao dịch này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.